Cách dùng "组成了这个第二大队" (zǔ chéng le zhè ge dì èr dà duì) trong hội thoại tiếng Trung
组成了这个第二大队
thành tiểu đoàn thứ hai này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:51
zhè这
xiē些
líng零
líng零
suì碎
suì碎
de的
yóu游
jī击
duì队
“lẻ tẻ của Cộng sản”
LINE 0231:53
PLAYING SCENEzǔ组
chéng成
le了
zhè这
ge个
dì第
èr二
dà大
duì队
“thành tiểu đoàn thứ hai này”
LINE 0331:55
tā他
men们
jí集
jié结
zhī之
hòu後
“Sau khi tập hợp”
Show Information