Cách dùng "倒是 做了一些功课" (dǎo shì zuò le yī xiē gōng kè) trong hội thoại tiếng Trung
倒是 做了一些功课
Cũng có tìm hiểu kỹ càng đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:51
dāng当
fú浮
yī一
bái白
“Đáng cạn một ly.”
LINE 0222:57
PLAYING SCENEdǎo shì zuò le yī xiē gōng kè
倒是 做了一些功课
“Cũng có tìm hiểu kỹ càng đấy.”
LINE 0323:02
bīng并
zhōu州
dù杜
shān杉
“Đỗ Sam ở Tinh Châu,”
Show Information