Cách dùng "倒是 做了一些功课" (dǎo shì zuò le yī xiē gōng kè) trong hội thoại tiếng Trung

dǎoshì zuòlexiēgōng

Cũng có tìm hiểu kỹ càng đấy.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:51
dāng
bái

Đáng cạn một ly.

LINE 0222:57
PLAYING SCENE
dǎo shì zuò le yī xiē gōng kè

倒是 做了一些功课

Cũng có tìm hiểu kỹ càng đấy.

LINE 0323:02
bīng
zhōu
shān

Đỗ Sam ở Tinh Châu,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp22:57
TMDB ID280632