Cách dùng "反而几次三番地试探我" (fǎn ér jǐ cì sān fān dì shì tàn wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
反而几次三番地试探我
mà lại hết lần này đến lần khác thăm dò tôi?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:02
tā rú guǒ zhī dào wǒ shì chuān lái de zěn me bù zhí jiē wèn wǒ
他如果知道我是穿来的 怎么不直接问我
“nếu hắn biết tôi là người xuyên không tới sao không hỏi thẳng tôi”
LINE 0217:05
PLAYING SCENEfǎn反
ér而
jǐ几
cì次
sān三
fān番
dì地
shì试
tàn探
wǒ我
“mà lại hết lần này đến lần khác thăm dò tôi?”
LINE 0317:07
ér而
qiě且
wǒ我
jīn今
tiān天
hé和
tā他
jiàn见
miàn面
le了
“Hơn nữa hôm nay tôi đã gặp hắn rồi.”
Show Information