Cách dùng "为人高洁 刚正不阿" (wéi rén gāo jié gāng zhèng bù ē) trong hội thoại tiếng Trung
为人高洁 刚正不阿
tính tình cao khiết, cương trực không a dua nịnh bợ,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
22:40
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 博学广志 | bó xué guǎng zhì | học rộng chí lớn, |
| 2▶ | 为人高洁 刚正不阿 | wéi rén gāo jié gāng zhèng bù ē | tính tình cao khiết, cương trực không a dua nịnh bợ, |
| 3 | 直言不讳 | zhí yán bù huì | nói thẳng không kiêng dè. |
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 2 of 4)
HSK 5
0:03s
yě xǔ shì yīn wèi xiè yǒng ér zhè liàn ài nǎo shuō lòu zuǐ le shén me[có lẽ vì Tạ Vĩnh Nhi yêu đương mù quáng] [nên đã lỡ lời gì đó.]

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn lián xià hóu dàn nà ge yǐng dì dōu néng yì qǐ kàn chuān jué wú kě néng[Nhưng đến cả ảnh đế Hạ Hầu Đạm] [cũng cùng bị nhìn thấu] [thì tuyệt đối không thể nào.]

HSK 7
0:03s
wǒ men shèn zhì dōu bú shì yí gè wù zhǒng deChúng ta thậm chí còn không cùng một giống loài,

HSK 6
0:03s
dōu bú shì yí gè cì yuán nǐ zěn huì xīn yuè yú wǒkhông cùng một chiều không gian, sao ngài lại thích ta được?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
tā rú guǒ zhī dào wǒ shì chuān lái de zěn me bù zhí jiē wèn wǒnếu hắn biết tôi là người xuyên không tới sao không hỏi thẳng tôi

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō le zhè me duō dà shì nǐ de guān zhù diǎn jiù zài zhè érTôi nói với anh bao nhiêu chuyện lớn như vậy, mà anh chỉ chú ý đến chuyện này thôi sao?

HSK 5
0:03s
zán men yú dàn zǔ hé shēng sǐ cún wáng de yī zhànsự sống còn của nhóm Ngư Đản chúng ta đó.









