Cách dùng "为人高洁 刚正不阿" (wéi rén gāo jié gāng zhèng bù ē) trong hội thoại tiếng Trung
为人高洁 刚正不阿
tính tình cao khiết, cương trực không a dua nịnh bợ,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
22:40
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 博学广志 | bó xué guǎng zhì | học rộng chí lớn, |
| 2▶ | 为人高洁 刚正不阿 | wéi rén gāo jié gāng zhèng bù ē | tính tình cao khiết, cương trực không a dua nịnh bợ, |
| 3 | 直言不讳 | zhí yán bù huì | nói thẳng không kiêng dè. |
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 4 of 4)
HSK 7
0:03s
míng míng dōu shì jiè kǒu bà le zěn me shì jiè kǒu ne fāng jiān dōu chuánRõ ràng đều là viện cớ thôi. Sao lại là viện cớ chứ? Dân gian đều đồn…

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zì gǔ yǐ lái yīng dāng shì néng zhě shàng yōng zhě xiàTừ xưa đến nay, vốn người tài thì ở trên, kẻ tầm thường ở dưới.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
kōng yǒu yī qiāng bào fù què bù néng rù shì wèi guānChỉ có hoài bão suông mà không thể vào triều làm quan,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
wèi hé yào wǒ děng xíng tóng zuò zéi bì rén lái jiànSao lại bắt chúng thần lén lút như trộm đến gặp người?

HSK 1
0:03s
bìng bú shì shén me kōng kǒu bái yá de huà bǐng zhī yánkhông phải là lời hứa suông vẽ vời.

HSK 4
0:03s
dìng huì bèi tài hòu hé duān wáng dǎng dīng shàngchắc chắn sẽ bị phe của thái hậu và Đoan vương để mắt tới,

HSK 7
0:03s
míng míng shì wèi zhāo mù xué zǐ cái xiǎng chū lái de huà shù[Rõ ràng chỉ là lời lẽ bày ra] [để chiêu mộ sĩ tử]




