Cách dùng "真是自愧不如啊" (zhēn shì zì kuì bù rú a) trong hội thoại tiếng Trung
真是自愧不如啊
zhēn shì zì kuì bù rú a
[thật sự tự thấy hổ thẹn mà.]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
21:10
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我这个社畜 | wǒ zhè ge shè chù | [nô lệ tư bản như mình] |
| 2▶ | 真是自愧不如啊 | zhēn shì zì kuì bù rú a | [thật sự tự thấy hổ thẹn mà.] |
| 3 | 岑兄 | cén xiōng | Sầm huynh, |
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 1 of 4)
HSK 6
0:03s
míng míng shì ràng xiè yǒng ér jiǔ hòu tǔ zhēn yánRõ ràng là muốn Tạ Vĩnh Nhi say rượu nói lời thật lòng.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
jié guǒ rén jiā duān wáng cái shì rén shàng zhī rénkết quả Đoan vương người ta mới là người ở trên.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
xiǎo jiě yào shì bù qù gèng yào zāo rén fēi yì leTiểu thư mà không đi sẽ càng bị người ta dị nghị đó.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
dāng yí gè chún cuì de zhǐ piàn rén zhì shǎo hěn kāi xīn[làm một nhân vật trong sách đơn thuần] [ít ra rất vui vẻ.]

HSK 7
0:03s
miǎn de sǎo le huáng shàng hé tài hòu de yǎ xìngtránh làm mất hứng của hoàng thượng và thái hậu.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
huáng shàng kě qiān wàn bú yào bèi zhè bái lián huā de xiǎo jì liǎng gěi piàn le ya[Hoàng thượng tuyệt đối đừng] [bị mánh khóe của đồ giả nai này lừa gạt.]

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
běn lái shì zhuāng kě lián shuí zhī dào zhēn kě lián[Vốn là giả vờ đáng thương.] [Ai ngờ lại đáng thương thật.]

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ zhè yāo fēi yě gāi zài zhè ge jiē gǔ yǎn ér shàng[yêu phi như ta cũng sẽ vào thời điểm mấu chốt này]

HSK 5
0:03s
shuō bù dìng dōu shì duān wáng yǎn zhōng de zhǐ piàn rén[trong mắt Đoan vương có khi đều chỉ là nhân vật trong sách thôi.]

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s