Cách dùng "不设防 却设门禁" (bù shè fáng què shè mén jìn) trong hội thoại tiếng Trung
不设防 却设门禁
Không phòng bị, nhưng lại cấm vào cửa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:48
nà那
jiù就
wú无
xū须
shè设
fáng防
le了
“Vậy thì không cần phòng bị nữa.”
LINE 0225:01
PLAYING SCENEbù shè fáng què shè mén jìn
不设防 却设门禁
“Không phòng bị, nhưng lại cấm vào cửa.”
LINE 0325:05
měi每
wǔ五
nián年
kāi开
fàng放
yī一
cì次
“Cứ năm năm mở một lần,”
Show Information