Cách dùng "不设防 却设门禁" (bù shè fáng què shè mén jìn) trong hội thoại tiếng Trung

shèfáng quèshèménjìn

Không phòng bị, nhưng lại cấm vào cửa.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:48
jiù
shè
fáng
le

Vậy thì không cần phòng bị nữa.

LINE 0225:01
PLAYING SCENE
bù shè fáng què shè mén jìn

不设防 却设门禁

Không phòng bị, nhưng lại cấm vào cửa.

LINE 0325:05
měi
nián
kāi
fàng

Cứ năm năm mở một lần,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E27
Timestamp25:01
TMDB ID272715