Cách dùng "饿了就吃她剩下的馊饭" (è le jiù chī tā shèng xià de sōu fàn) trong hội thoại tiếng Trung
饿了就吃她剩下的馊饭
đói thì ăn đồ thừa ôi thiu của bà ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:31
kùn困
le了
jiù就
shuì睡
yìng硬
chuáng床
“buồn ngủ thì ngủ giường cứng,”
LINE 0208:33
PLAYING SCENEè饿
le了
jiù就
chī吃
tā她
shèng剩
xià下
de的
sōu馊
fàn饭
“đói thì ăn đồ thừa ôi thiu của bà ta.”
LINE 0308:39
zhí直
dào到
yǒu有
yī一
tiān天
ne呢
“Cho đến một ngày,”
Show Information