Cách dùng "连同这把刀一起埋了" (lián tóng zhè bǎ dāo yì qǐ mái le) trong hội thoại tiếng Trung
连同这把刀一起埋了
được chôn cùng thanh đao này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:50
shǐ使
zhe着
yī一
bǎ把
dāo刀
“dùng một thanh đao,”
LINE 0226:52
PLAYING SCENElián连
tóng同
zhè这
bǎ把
dāo刀
yì一
qǐ起
mái埋
le了
“được chôn cùng thanh đao này.”
LINE 0326:56
wǒ我
zhǐ只
jué觉
de得
nǐ你
yǒu有
yǎn眼
yuán缘
“[Ta chỉ cảm thấy có duyên với ngươi,]”
Show Information