Cách dùng "却只让我流血晕了过去" (què zhǐ ràng wǒ liú xiě yūn le guò qù) trong hội thoại tiếng Trung
却只让我流血晕了过去
nhưng chỉ khiến ta chảy máu rồi ngất đi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:26
nà那
nǚ女
zǐ子
jiàn剑
qì气
suī虽
měng猛
“Kiếm khí của cô gái đó tuy mạnh,”
LINE 0203:27
PLAYING SCENEquè却
zhǐ只
ràng让
wǒ我
liú流
xiě血
yūn晕
le了
guò过
qù去
“nhưng chỉ khiến ta chảy máu rồi ngất đi,”
LINE 0303:30
bìng并
wèi未
shāng伤
jí及
yào要
hài害
“không hề tổn thương đến chỗ hiểm.”
Show Information