Cách dùng "舒心且清静" (shū xīn qiě qīng jìng) trong hội thoại tiếng Trung
舒心且清静
thoải mái lại yên tĩnh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:05
wǒ我
xǐ喜
huān欢
liú留
zài在
zhè这
ér儿
“ta thích ở lại đây,”
LINE 0206:07
PLAYING SCENEshū舒
xīn心
qiě且
qīng清
jìng静
“thoải mái lại yên tĩnh.”
LINE 0306:11
nǐ你
shì是
jiào教
zhǔ主
“Ngài là giáo chủ,”
Show Information