Cách dùng "她已经有了灵根" (tā yǐ jīng yǒu le líng gēn) trong hội thoại tiếng Trung

jīngyǒulelínggēn

Cô ta đã có linh căn.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:19
xīn

ắt có sự khác biệt.

LINE 0230:22
PLAYING SCENE
jīng
yǒu
le
líng
gēn

Cô ta đã có linh căn.

LINE 0330:24
jīn
zài
shuāng
huì

Hôm nay ở hội Vô Song,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E27
Timestamp30:22
TMDB ID272715