Cách dùng "她已经有了灵根" (tā yǐ jīng yǒu le líng gēn) trong hội thoại tiếng Trung
她已经有了灵根
Cô ta đã có linh căn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:19
qí其
xīn心
bì必
yì异
“ắt có sự khác biệt.”
LINE 0230:22
PLAYING SCENEtā她
yǐ已
jīng经
yǒu有
le了
líng灵
gēn根
“Cô ta đã có linh căn.”
LINE 0330:24
jīn今
rì日
zài在
wú无
shuāng双
huì会
“Hôm nay ở hội Vô Song,”
Show Information