Cách dùng "幸亏遇到一个义士相助" (xìng kuī yù dào yí gè yì shì xiāng zhù) trong hội thoại tiếng Trung

xìngkuīdàoshìxiāngzhù

may mà gặp một nghĩa sĩ giúp đỡ.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:55
běn
lái
men
kàng

Vốn dĩ chúng ta không chống đỡ nổi,

LINE 0233:57
PLAYING SCENE
xìng
kuī
dào
shì
xiāng
zhù

may mà gặp một nghĩa sĩ giúp đỡ.

LINE 0333:59
shì
wèi
duàn

Là một vị ca ca bị cụt tay.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E27
Timestamp33:57
TMDB ID272715