Cách dùng "要在别人的监控之下" (yào zài bié rén de jiān kòng zhī xià) trong hội thoại tiếng Trung
要在别人的监控之下
dưới sự giám sát của đối phương
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:14
hǎo好
bǐ比
zhī蜘
zhū蛛
zhī织
wǎng网
“giống như nhện giăng lưới,”
LINE 0222:16
PLAYING SCENEyào要
zài在
bié别
rén人
de的
jiān监
kòng控
zhī之
xià下
“dưới sự giám sát của đối phương”
LINE 0322:18
mì密
mì密
má麻
má麻
dì地
bù布
wǎng网
“phải giăng lưới dày đặc,”
Show Information