Cách dùng "再也不像从前那样" (zài yě bù xiàng cóng qián nà yàng) trong hội thoại tiếng Trung
再也不像从前那样
không bao giờ như trước kia nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:51
kě可
yǐ以
bǎo保
hù护
zì自
jǐ己
de的
lì力
liàng量
“sức mạnh để bảo vệ bản thân,”
LINE 0208:54
PLAYING SCENEzài再
yě也
bù不
xiàng像
cóng从
qián前
nà那
yàng样
“không bao giờ như trước kia nữa.”
LINE 0308:59
hǎo好
zài在
rú如
jīn今
“May mà giờ đây,”
Show Information