Cách dùng "这块木板也就没用了" (zhè kuài mù bǎn yě jiù méi yòng le) trong hội thoại tiếng Trung
这块木板也就没用了
tấm ván này coi như bỏ đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:03
yīn因
cǐ此
a啊
“Vì vậy”
LINE 0214:04
PLAYING SCENEzhè这
kuài块
mù木
bǎn板
yě也
jiù就
méi没
yòng用
le了
“tấm ván này coi như bỏ đi.”
LINE 0314:07
nǐ你
zài再
kàn看
zhè这
lǐ里
“Ngươi xem chỗ này nữa,”
Show Information