Cách dùng "明天下班了你有事吗" (míng tiān xià bān le nǐ yǒu shì ma) trong hội thoại tiếng Trung
明天下班了你有事吗
ngày mai tan làm xong cô có bận gì không?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:40
fèi费
ní霓
“Phí Nghê,”
LINE 0225:43
PLAYING SCENEmíng明
tiān天
xià下
bān班
le了
nǐ你
yǒu有
shì事
ma吗
“ngày mai tan làm xong cô có bận gì không?”
LINE 0325:48
nà那
zán咱
men们
zài再
qù去
kàn看
gè个
diàn电
yǐng影
ba吧
“Vậy chúng ta lại đi xem phim nhé.”
Show Information