Cách dùng "你太让我失望了" (nǐ tài ràng wǒ shī wàng le) trong hội thoại tiếng Trung
你太让我失望了
Cô làm tôi thất vọng quá.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
2:41
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 荒唐 | huāng táng | Hoang đường! |
| 2▶ | 你太让我失望了 | nǐ tài ràng wǒ shī wàng le | Cô làm tôi thất vọng quá. |
| 3 | 要不是被冯琳及时发现 我还被你蒙在鼓里呢 | yào bú shì bèi féng lín jí shí fā xiàn wǒ hái bèi nǐ méng zài gǔ lǐ ne | Nếu không phải Phùng Lâm kịp thời phát hiện, thì tôi vẫn còn bị cô lừa gạt. |
More Clips From Episode
Total 173 clips (Page 9 of 9)
HSK 4
0:03s
nǐ zhēn yào shì méi gōng zuò le wǒ mā yí dìng bú huì bù guǎnnếu cô thật sự không có việc làm, nhất định mẹ tôi sẽ không khoanh tay đứng nhìn đâu.

HSK 5
0:03s
wǒ men yào shì jié le hūn nà dōu shì yī jiā rén shén me dōu hǎo bànNếu chúng ta kết hôn, thì đều là người một nhà, chuyện gì cũng dễ tính thôi.

HSK 1
0:03s
nǐ zěn me zhǎo zhè lái le wǒ yǒu kòu zi leSao cậu lại tìm đến tận đây? Tôi có cúc áo rồi,

HSK 7
0:03s
nǐ xiàng féng kòu zi zhè zhǒng jiǎn dān de shì ér nemấy việc đơn giản như khâu cúc áo này,

HSK 4
0:03s
shí zài bú huì nǐ hái kě yǐ qù wèn nǐ de bìng yǒuNếu không ai biết, anh có thể hỏi bệnh nhân cùng phòng.

HSK 3
0:03s
néng dài wǒ yí gè ma wǒ hái méi kàn guò diàn yǐng neCho tôi đi cùng với được không? Tôi chưa xem phim bao giờ.

HSK 7
0:03s
nǐ men kàn diàn yǐng yào jǐn nǐ men bù yòng guǎn wǒXem phim quan trọng hơn. Không cần lo cho tôi đâu.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
qí kuài diǎn ér wǒ jiù qí màn nǐ bié lǎo pāi wǒĐạp nhanh lên! Tôi cứ đạp chậm đấy. Anh đừng vỗ mãi thế,

HSK 7
0:03s
nǐ bié lǎo lǒu wǒ kuài qí kuài qí yǎng yǎngAnh đừng có ôm tôi mãi thế! Đạp mau! Nhột quá!

HSK 2
0:03s

