Cách dùng "我不是那意思啊 费霓 我明白" (wǒ bú shì nà yì si a fèi ní wǒ míng bái) trong hội thoại tiếng Trung
我不是那意思啊 费霓 我明白
Ý tôi không phải thế đâu Phí Nghê. Tôi hiểu mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
35:10
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我妈她怎么可能让我 | wǒ mā tā zěn me kě néng ràng wǒ | Làm sao mẹ tôi có thể cho tôi... |
| 2▶ | 我不是那意思啊 费霓 我明白 | wǒ bú shì nà yì si a fèi ní wǒ míng bái | Ý tôi không phải thế đâu Phí Nghê. Tôi hiểu mà. |
| 3 | 所以我这不是提前跟你说一声吗 你和许主任 | suǒ yǐ wǒ zhè bú shì tí qián gēn nǐ shuō yī shēng ma nǐ hé xǔ zhǔ rèn | Thế nên tôi đang nói trước với anh mà. Nếu anh và chủ nhiệm Hứa |
More Clips From Episode
Total 173 clips (Page 4 of 9)
HSK 4
0:03s
mā xiàn zài xiǎng tōng le wǒ gēn nǐ bà yě shāng liáng guò leBây giờ mẹ cũng nghĩ thông suốt rồi, mẹ với bố con cũng đã bàn bạc với nhau,

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
shén me yàng de duì xiàng zhǎo bù zhe mā míng tiān jiù gěi nǐ zhāng luóđối tượng nào mà chẳng tìm được? Ngày mai mẹ sẽ thu xếp cho con ngay.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō a nǐ mā gēn wǒ shuō nǐ yào zhǎo duì xiàngChị nói em nghe, mẹ em bảo em muốn tìm người yêu

HSK 5
0:03s
tā rèn shí wǒ shuō bù dìng nǐ yě rèn shí tā neAnh ấy quen em ạ? Biết đâu em cũng quen cậu ấy đấy.

HSK 6
0:03s
zhè ge huí tóu wǒ zài fàng xīn ba liú jiě wǒ mā bù hái dé tīng wǒ de- Chuyện này để sau tôi... - Yên tâm đi chị Lưu. Mẹ em vẫn phải nghe em mà.

HSK 3
0:03s
nà nǐ men xiān liáo zhe wǒ jiā lǐ hái yǒu shì wǒ xiān zǒu lehai đứa trò chuyện đi nhé, nhà chị vẫn còn việc, chị đi trước đây.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
dōu gàn xiē shén me ya zuì jìn yǒu bǐ sài maanh hay làm những gì? Gần đây có thi đấu không?








