Cách dùng "要不让妮妮去吧" (yào bù ràng nī nī qù ba) trong hội thoại tiếng Trung

yàoràngba

Hay là để Ni Ni vào đi?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
30:12
TMDB ID
287760
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我回去我不知道该聊什么 太尴尬了wǒ huí qù wǒ bù zhī dào gāi liáo shén me tài gān gà leAnh vào đó cũng chẳng biết nói gì, khó xử quá.
2要不让妮妮去吧yào bù ràng nī nī qù baHay là để Ni Ni vào đi?
3你疯了你 妮妮回去更尴尬nǐ fēng le nǐ nī nī huí qù gèng gān gàAnh điên rồi à? Ni Ni mà vào đó còn khó xử hơn.

More Clips From Episode

Total 173 clips (Page 9 of 9)
你真要是没工作了 我妈一定不会不管
HSK 4
0:03s
nǐ zhēn yào shì méi gōng zuò le wǒ mā yí dìng bú huì bù guǎnnếu cô thật sự không có việc làm, nhất định mẹ tôi sẽ không khoanh tay đứng nhìn đâu.

我们要是结了婚 那都是一家人 什么都好办
HSK 5
0:03s
wǒ men yào shì jié le hūn nà dōu shì yī jiā rén shén me dōu hǎo bànNếu chúng ta kết hôn, thì đều là người một nhà, chuyện gì cũng dễ tính thôi.

你怎么找这来了 我有扣子了
HSK 1
0:03s
nǐ zěn me zhǎo zhè lái le wǒ yǒu kòu zi leSao cậu lại tìm đến tận đây? Tôi có cúc áo rồi,

你像缝扣子这种简单的事儿呢
HSK 7
0:03s
nǐ xiàng féng kòu zi zhè zhǒng jiǎn dān de shì ér nemấy việc đơn giản như khâu cúc áo này,

实在不会你还可以去问你的病友
HSK 4
0:03s
shí zài bú huì nǐ hái kě yǐ qù wèn nǐ de bìng yǒuNếu không ai biết, anh có thể hỏi bệnh nhân cùng phòng.

能带我一个吗 我还没看过电影呢
HSK 3
0:03s
néng dài wǒ yí gè ma wǒ hái méi kàn guò diàn yǐng neCho tôi đi cùng với được không? Tôi chưa xem phim bao giờ.

回医院的路怎么走来着
HSK 2
0:03s
huí yī yuàn de lù zěn me zǒu lái zheđường về bệnh viện đi thế nào nhỉ?

你们看电影要紧 你们不用管我
HSK 7
0:03s
nǐ men kàn diàn yǐng yào jǐn nǐ men bù yòng guǎn wǒXem phim quan trọng hơn. Không cần lo cho tôi đâu.

你别老看她 你看前面
HSK 3
0:03s
nǐ bié lǎo kàn tā nǐ kàn qián miànAnh đừng nhìn cô ấy mãi thế, nhìn phía trước đi.

骑快点儿 我就骑慢 你别老拍我
HSK 4
0:03s
qí kuài diǎn ér wǒ jiù qí màn nǐ bié lǎo pāi wǒĐạp nhanh lên! Tôi cứ đạp chậm đấy. Anh đừng vỗ mãi thế,

你这么沉 我怎么骑快啊
HSK 5
0:03s
nǐ zhè me chén wǒ zěn me qí kuài aanh nặng thế này tôi đạp nhanh kiểu gì?

你别老搂我 快骑 快骑 痒痒
HSK 7
0:03s
nǐ bié lǎo lǒu wǒ kuài qí kuài qí yǎng yǎngAnh đừng có ôm tôi mãi thế! Đạp mau! Nhột quá!

你手不放开我撒手了啊
HSK 2
0:03s
nǐ shǒu bù fàng kāi wǒ sā shǒu le aAnh mà không buông tay là tôi thả tay ra đấy.