Cách dùng "一直飘飘忽忽的" (yì zhí piāo piāo hū hū de) trong hội thoại tiếng Trung
一直飘飘忽忽的
cứ bấp bênh mãi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
16:44
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可我也没想到你上大学这事 | kě wǒ yě méi xiǎng dào nǐ shàng dà xué zhè shì | Nhưng tôi cũng không ngờ chuyện học đại học của cậu |
| 2▶ | 一直飘飘忽忽的 | yì zhí piāo piāo hū hū de | cứ bấp bênh mãi, |
| 3 | 也没个定数 | yě méi gè dìng shù | chẳng chắc chắn gì cả. |
More Clips From Episode
Total 173 clips (Page 4 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
shén me yàng de duì xiàng zhǎo bù zhe mā míng tiān jiù gěi nǐ zhāng luóđối tượng nào mà chẳng tìm được? Ngày mai mẹ sẽ thu xếp cho con ngay.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō a nǐ mā gēn wǒ shuō nǐ yào zhǎo duì xiàngChị nói em nghe, mẹ em bảo em muốn tìm người yêu

HSK 5
0:03s
tā rèn shí wǒ shuō bù dìng nǐ yě rèn shí tā neAnh ấy quen em ạ? Biết đâu em cũng quen cậu ấy đấy.

HSK 6
0:03s
zhè ge huí tóu wǒ zài fàng xīn ba liú jiě wǒ mā bù hái dé tīng wǒ de- Chuyện này để sau tôi... - Yên tâm đi chị Lưu. Mẹ em vẫn phải nghe em mà.

HSK 3
0:03s
nà nǐ men xiān liáo zhe wǒ jiā lǐ hái yǒu shì wǒ xiān zǒu lehai đứa trò chuyện đi nhé, nhà chị vẫn còn việc, chị đi trước đây.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
dōu gàn xiē shén me ya zuì jìn yǒu bǐ sài maanh hay làm những gì? Gần đây có thi đấu không?









