Cách dùng "一直以来都是你在为我付出" (yì zhí yǐ lái dōu shì nǐ zài wèi wǒ fù chū) trong hội thoại tiếng Trung
一直以来都是你在为我付出
(Từ trước tới nay, luôn là anh hy sinh cho em.)
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
15:02
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 哥 是我太自私了 | gē shì wǒ tài zì sī liǎo | Anh ơi, (tại em ích kỷ quá.) |
| 2▶ | 一直以来都是你在为我付出 | yì zhí yǐ lái dōu shì nǐ zài wèi wǒ fù chū | (Từ trước tới nay, luôn là anh hy sinh cho em.) |
| 3 | 这一次 | zhè yī cì | (Lần này) |
More Clips From Episode
Total 173 clips (Page 4 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
shén me yàng de duì xiàng zhǎo bù zhe mā míng tiān jiù gěi nǐ zhāng luóđối tượng nào mà chẳng tìm được? Ngày mai mẹ sẽ thu xếp cho con ngay.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō a nǐ mā gēn wǒ shuō nǐ yào zhǎo duì xiàngChị nói em nghe, mẹ em bảo em muốn tìm người yêu

HSK 5
0:03s
tā rèn shí wǒ shuō bù dìng nǐ yě rèn shí tā neAnh ấy quen em ạ? Biết đâu em cũng quen cậu ấy đấy.

HSK 6
0:03s
zhè ge huí tóu wǒ zài fàng xīn ba liú jiě wǒ mā bù hái dé tīng wǒ de- Chuyện này để sau tôi... - Yên tâm đi chị Lưu. Mẹ em vẫn phải nghe em mà.

HSK 3
0:03s
nà nǐ men xiān liáo zhe wǒ jiā lǐ hái yǒu shì wǒ xiān zǒu lehai đứa trò chuyện đi nhé, nhà chị vẫn còn việc, chị đi trước đây.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
dōu gàn xiē shén me ya zuì jìn yǒu bǐ sài maanh hay làm những gì? Gần đây có thi đấu không?









