Cách dùng "你也会给我留退路的吧" (nǐ yě huì gěi wǒ liú tuì lù de ba) trong hội thoại tiếng Trung
你也会给我留退路的吧
anh cũng sẽ chừa đường lui cho tôi nhỉ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
16:13
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 无论什么情况 | wú lùn shén me qíng kuàng | Dù trong bất kỳ tình huống nào, |
| 2▶ | 你也会给我留退路的吧 | nǐ yě huì gěi wǒ liú tuì lù de ba | anh cũng sẽ chừa đường lui cho tôi nhỉ. |
| 3 | 海楼 | hǎi lóu | Hải Lâu. |
More Clips From Episode
Total 86 clips (Page 2 of 5)
HSK 5
0:03s
hái yǒu rú guǒ tā néng zhì hǎo nǐ de bìng nà shì bú shì yě néng zhì hǎo xiā zǎiCòn nữa, nếu ông ấy có thể chữa khỏi bệnh của người, có khi nào cũng có thể chữa khỏi cho Tép không?

HSK 7
0:03s
tā shì fēng le yòu bú shì shǎ le bǎ wǒ men wàng leAnh ấy bị điên chứ có bị ngốc đâu mà quên luôn chúng ta được.

HSK 6
0:03s
shì shéi dōu hěn nán shā tā nǐ yào xiǎng qù sòng sǐ de huàai muốn giết anh ấy cũng khó. Nếu cô muốn đi nộp mạng,

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
chòu dào shì nǐ máo dōu méi zhǎng qí zài zhè ér hé wǒ zhuāng shén me zhuāng aCái tên đạo sĩ chết tiệt này! Miệng còn hôi sữa mà cũng bày đặt vờ vịt gì lắm thế.

HSK 4
0:03s
wǒ péng yǒu yě sǐ le jiā rén yě sǐ le yǐ hòuBạn bè tôi chết rồi. Người thân cũng không còn nữa. Sau này

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn wǒ gēn nǐ shuō bào chóu zhè shì tā méi yǒu bì zuǐNhưng tôi nói cô nghe, chuyện báo thù - không thể... - Anh im đi!

HSK 1
0:03s
wǒ méi qián wǒ bú yào nǐ de qián wǒ yào nǐ de zhè ge- Tôi không có tiền. - Tôi không cần tiền của anh. Tôi cần cái này của anh.

HSK 7
0:03s









