Cách dùng "那孩子快蹲笆篱子了" (nà hái zi kuài dūn bā lí zi le) trong hội thoại tiếng Trung
那孩子快蹲笆篱子了
Thằng bé sắp phải ngồi tù rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:17
yǒu shá shì bù néng dāng miàn shuō ya dān dú tán
有啥事不能当面说呀 单独谈
“Có chuyện gì không nói trước mặt được mà còn phải nói riêng?”
LINE 0207:19
PLAYING SCENEnà那
hái孩
zi子
kuài快
dūn蹲
bā笆
lí篱
zi子
le了
“Thằng bé sắp phải ngồi tù rồi.”
LINE 0307:20
nǐ mó jī shá ya zài zhè ér a
你磨叽啥呀 在这儿啊
“Anh còn ở đây lề mà lề mề.”
Show Information