Cách dùng "你不能拿自己的将来撒气" (nǐ bù néng ná zì jǐ de jiāng lái sā qì) trong hội thoại tiếng Trung
你不能拿自己的将来撒气
Con không thể lấy tương lai của mình ra để trút giận.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:08
dàn但
shì是
tā他
jiǎng讲
dé得
méi没
cuò错
ya呀
“nhưng ông ấy nói cũng không sai.”
LINE 0219:11
PLAYING SCENEnǐ你
bù不
néng能
ná拿
zì自
jǐ己
de的
jiāng将
lái来
sā撒
qì气
“Con không thể lấy tương lai của mình ra để trút giận.”
LINE 0319:14
zhī知
dào道
ba吧
“Biết chưa?”
Show Information