Cách dùng "你叔前几天不是刚来过吗" (nǐ shū qián jǐ tiān bú shì gāng lái guò ma) trong hội thoại tiếng Trung
你叔前几天不是刚来过吗
Chú cậu mới tới mấy hôm trước còn gì?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:09
jīn今
tiān天
yǒu有
méi没
yǒu有
rén人
lái来
kàn看
wǒ我
“hôm nay có ai tới thăm tôi không?”
LINE 0241:11
PLAYING SCENEnǐ你
shū叔
qián前
jǐ几
tiān天
bú不
shì是
gāng刚
lái来
guò过
ma吗
“Chú cậu mới tới mấy hôm trước còn gì?”
LINE 0341:13
nà shá wǒ xín sī gāo kǎo zhè bù wán shì le ma
那啥 我寻思高考这不完事了吗
“À thì... tôi nghĩ thi đại học xong rồi,”
Show Information