Cách dùng "把他带走 殿下饶了我 殿下" (bǎ tā dài zǒu diàn xià ráo le wǒ diàn xià) trong hội thoại tiếng Trung
把他带走 殿下饶了我 殿下
Dẫn ông ta đi. Điện hạ, tha cho ta, điện hạ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
15:34
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 殿下 殿下 殿下 殿下饶了我 我再也不敢了 | diàn xià diàn xià diàn xià diàn xià ráo le wǒ wǒ zài yě bù gǎn le | Điện hạ. Điện hạ, tha cho ta. Ta không dám nữa. |
| 2▶ | 把他带走 殿下饶了我 殿下 | bǎ tā dài zǒu diàn xià ráo le wǒ diàn xià | Dẫn ông ta đi. Điện hạ, tha cho ta, điện hạ. |
| 3 | 别 殿下我再也不敢了 殿下 殿下 | bié diàn xià wǒ zài yě bù gǎn le diàn xià diàn xià | Đừng mà điện hạ, ta không dám nữa. Điện hạ. |
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 4 of 8)
HSK 6
0:03s
lí wáng fēi běn jiù yīn lí wáng qù shì shāng xīn yù juéLê vương phi vốn đau lòng tuyệt vọng vì chuyện Lê vương qua đời,

HSK 7
0:03s
xìng hǎo xià rén fā xiàn dé jí shí jiù le xià láimay người hầu phát hiện kịp thời mới cứu được.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
zhè jiù xiǎng bī sǐ yī wèi qīn wáng zhèng fēiÔng muốn ép chính phi của một thân vương vào chỗ chết?

HSK 7
0:03s
nǐ yào zhī dào zhè zhuāng hūn shì kě shì tài hòu qīn kǒu cì xià deÔng phải biết hôn sự này do chính Thái hậu ban đấy.

HSK 5
0:03s
wǒ huì qīn zì jìn gōng xiàng tài hòu xiè zuìđích thân ta sẽ vào cung tạ tội với Thái hậu.

HSK 1
0:03s












