Cách dùng "把他带走 殿下饶了我 殿下" (bǎ tā dài zǒu diàn xià ráo le wǒ diàn xià) trong hội thoại tiếng Trung

dàizǒu diàn殿xiàráole diàn殿xià

Dẫn ông ta đi. Điện hạ, tha cho ta, điện hạ.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
15:34
TMDB ID
292696
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1殿下 殿下 殿下 殿下饶了我 我再也不敢了diàn xià diàn xià diàn xià diàn xià ráo le wǒ wǒ zài yě bù gǎn leĐiện hạ. Điện hạ, tha cho ta. Ta không dám nữa.
2把他带走 殿下饶了我 殿下bǎ tā dài zǒu diàn xià ráo le wǒ diàn xiàDẫn ông ta đi. Điện hạ, tha cho ta, điện hạ.
3别 殿下我再也不敢了 殿下 殿下bié diàn xià wǒ zài yě bù gǎn le diàn xià diàn xiàĐừng mà điện hạ, ta không dám nữa. Điện hạ.

More Clips From Episode

Total 147 clips (Page 8 of 8)
这是一个杀手的基本素质
HSK 7
0:03s
zhè shì yí gè shā shǒu de jī běn sù zhìlà tố chất cơ bản của một sát thủ.

不过你放心 我有我自己的规矩
HSK 6
0:03s
bù guò nǐ fàng xīn wǒ yǒu wǒ zì jǐ de guī jǔNhưng cô yên tâm, ta có quy tắc của riêng mình.

还是江湖上的独行刀客
HSK 4
0:03s
hái shì jiāng hú shàng de dú xíng dāo kèhay là đao khách độc hành trên giang hồ?

这么说来 咱俩还挺有缘的
HSK 4
0:03s
zhè me shuō lái zán liǎ hái tǐng yǒu yuán deNói vậy hai chúng ta cũng có duyên đấy chứ.

前面那个人好像是 王妃
HSK 3
0:03s
qián miàn nà ge rén hǎo xiàng shì wáng fēiHình như người phía trước là vương phi?

可是我已经 反复搜寻了京城的每个角落
HSK 7
0:03s
kě shì wǒ yǐ jīng fǎn fù sōu xún le jīng chéng de měi gè jiǎo luòNhưng ta đã tìm đi tìm lại từng ngóc ngách của kinh thành,

根本没有找到任何夫子的踪迹啊
HSK 7
0:03s
gēn běn méi yǒu zhǎo dào rèn hé fū zǐ de zōng jì avốn không tìm thấy bất kỳ tung tích nào của phu tử.