Cách dùng "但她终归是我妹妹" (dàn tā zhōng guī shì wǒ mèi mèi) trong hội thoại tiếng Trung

dànzhōngguīshìmèimèi

Nhưng dù sao cô ta vẫn là muội muội ta.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:09
shì
zěn
me
hǎo
a

Đúng là chẳng tốt đẹp gì.

LINE 0224:11
PLAYING SCENE
dàn
zhōng
guī
shì
mèi
mèi

Nhưng dù sao cô ta vẫn là muội muội ta.

LINE 0324:13
zhuī gēn jiū dǐ tā men mǔ nǚ yě méi zuò guò shén me shāng tiān hài lǐ zhī shì

追根究底 她们母女 也没做过什么伤天害理之事

Xét cho cùng mẹ con cô ta cũng chưa làm chuyện gì táng tận lương tâm.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp24:11
TMDB ID292696