Cách dùng "但她终归是我妹妹" (dàn tā zhōng guī shì wǒ mèi mèi) trong hội thoại tiếng Trung
但她终归是我妹妹
Nhưng dù sao cô ta vẫn là muội muội ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
24:11
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是不怎么好啊 | shì bù zěn me hǎo a | Đúng là chẳng tốt đẹp gì. |
| 2▶ | 但她终归是我妹妹 | dàn tā zhōng guī shì wǒ mèi mèi | Nhưng dù sao cô ta vẫn là muội muội ta. |
| 3 | 追根究底 她们母女 也没做过什么伤天害理之事 | zhuī gēn jiū dǐ tā men mǔ nǚ yě méi zuò guò shén me shāng tiān hài lǐ zhī shì | Xét cho cùng mẹ con cô ta cũng chưa làm chuyện gì táng tận lương tâm. |
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 5 of 8)
HSK 2
0:03s
yí gè rén de xǐ huān jiù bú shì xǐ huān le maNiềm yêu thích của một người thì không tính là thích sao?

HSK 7
0:03s
dé bú dào huí yìng de gǎn qíng jiù yīng gāi lián jià maTình cảm không được đáp lại thì rẻ mạt lắm à?

HSK 7
0:03s
dàn nǐ bù néng zài yī wú suǒ zhī de shí hòu jiù yī tóu zāi jìn qùnhưng ngươi không được lao đầu vào thích trong khi chẳng biết gì.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
jiāng tā zì jǐ hé zhōu wéi de yī qiè dōu shāo jǐnthiêu rụi bản thân hắn và mọi thứ xung quanh.














