Cách dùng "但她终归是我妹妹" (dàn tā zhōng guī shì wǒ mèi mèi) trong hội thoại tiếng Trung
但她终归是我妹妹
Nhưng dù sao cô ta vẫn là muội muội ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
24:11
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是不怎么好啊 | shì bù zěn me hǎo a | Đúng là chẳng tốt đẹp gì. |
| 2▶ | 但她终归是我妹妹 | dàn tā zhōng guī shì wǒ mèi mèi | Nhưng dù sao cô ta vẫn là muội muội ta. |
| 3 | 追根究底 她们母女 也没做过什么伤天害理之事 | zhuī gēn jiū dǐ tā men mǔ nǚ yě méi zuò guò shén me shāng tiān hài lǐ zhī shì | Xét cho cùng mẹ con cô ta cũng chưa làm chuyện gì táng tận lương tâm. |
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 8 of 8)
HSK 6
0:03s
bù guò nǐ fàng xīn wǒ yǒu wǒ zì jǐ de guī jǔNhưng cô yên tâm, ta có quy tắc của riêng mình.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
kě shì wǒ yǐ jīng fǎn fù sōu xún le jīng chéng de měi gè jiǎo luòNhưng ta đã tìm đi tìm lại từng ngóc ngách của kinh thành,

HSK 7
0:03s
gēn běn méi yǒu zhǎo dào rèn hé fū zǐ de zōng jì avốn không tìm thấy bất kỳ tung tích nào của phu tử.
