Cách dùng "好一个司兵参军啊" (hǎo yí gè sī bīng cān jūn a) trong hội thoại tiếng Trung
好一个司兵参军啊
hǎo yí gè sī bīng cān jūn a
Hay cho một tên tư binh tham quân.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
11:01
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 到蓬莱巷是执行公务 | dào péng lái xiàng shì zhí xíng gōng wù | đến hẻm Bồng Lai là vì chấp hành công vụ. |
| 2▶ | 好一个司兵参军啊 | hǎo yí gè sī bīng cān jūn a | Hay cho một tên tư binh tham quân. |
| 3 | 别急嘛 | bié jí ma | Đừng vội, |
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 5 of 8)
HSK 2
0:03s
yí gè rén de xǐ huān jiù bú shì xǐ huān le maNiềm yêu thích của một người thì không tính là thích sao?

HSK 7
0:03s
dé bú dào huí yìng de gǎn qíng jiù yīng gāi lián jià maTình cảm không được đáp lại thì rẻ mạt lắm à?

HSK 7
0:03s
dàn nǐ bù néng zài yī wú suǒ zhī de shí hòu jiù yī tóu zāi jìn qùnhưng ngươi không được lao đầu vào thích trong khi chẳng biết gì.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
jiāng tā zì jǐ hé zhōu wéi de yī qiè dōu shāo jǐnthiêu rụi bản thân hắn và mọi thứ xung quanh.














