Cách dùng "你瞧瞧 好东西" (nǐ qiáo qiáo hǎo dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung
你瞧瞧 好东西
Cha nhìn này, cái này hay lắm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
24:49
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你在鼓捣什么呢 | nǐ zài gǔ dǎo shén me ne | Con đang mân mê gì thế? |
| 2▶ | 你瞧瞧 好东西 | nǐ qiáo qiáo hǎo dōng xī | Cha nhìn này, cái này hay lắm. |
| 3 | 这个东西叫 椰子 | zhè ge dōng xī jiào yē zi | Cái này gọi là - quả dừa. - Quả dừa. |
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 8 of 8)
HSK 6
0:03s
bù guò nǐ fàng xīn wǒ yǒu wǒ zì jǐ de guī jǔNhưng cô yên tâm, ta có quy tắc của riêng mình.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
kě shì wǒ yǐ jīng fǎn fù sōu xún le jīng chéng de měi gè jiǎo luòNhưng ta đã tìm đi tìm lại từng ngóc ngách của kinh thành,

HSK 7
0:03s
gēn běn méi yǒu zhǎo dào rèn hé fū zǐ de zōng jì avốn không tìm thấy bất kỳ tung tích nào của phu tử.
