Cách dùng "我心里就有他了" (wǒ xīn lǐ jiù yǒu tā le) trong hội thoại tiếng Trung
我心里就有他了
mà trong lòng ta đã có ngài ấy,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
20:49
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 因为这些点点滴滴 | yīn wèi zhè xiē diǎn diǎn dī dī | Chính vì từng điều nhỏ nhặt đó |
| 2▶ | 我心里就有他了 | wǒ xīn lǐ jiù yǒu tā le | mà trong lòng ta đã có ngài ấy, |
| 3 | 不可以吗 | bù kě yǐ ma | không được sao? |
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 4 of 8)
HSK 6
0:03s
lí wáng fēi běn jiù yīn lí wáng qù shì shāng xīn yù juéLê vương phi vốn đau lòng tuyệt vọng vì chuyện Lê vương qua đời,

HSK 7
0:03s
xìng hǎo xià rén fā xiàn dé jí shí jiù le xià láimay người hầu phát hiện kịp thời mới cứu được.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
zhè jiù xiǎng bī sǐ yī wèi qīn wáng zhèng fēiÔng muốn ép chính phi của một thân vương vào chỗ chết?

HSK 7
0:03s
nǐ yào zhī dào zhè zhuāng hūn shì kě shì tài hòu qīn kǒu cì xià deÔng phải biết hôn sự này do chính Thái hậu ban đấy.

HSK 5
0:03s
wǒ huì qīn zì jìn gōng xiàng tài hòu xiè zuìđích thân ta sẽ vào cung tạ tội với Thái hậu.

HSK 1
0:03s












