Cách dùng "那你在路上 好好照顾她" (nà nǐ zài lù shàng hǎo hǎo zhào gù tā) trong hội thoại tiếng Trung
那你在路上 好好照顾她
Vậy trên đường đi huynh nhớ chăm sóc bà thật tốt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
29:11
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好 | hǎo | Được. |
| 2▶ | 那你在路上 好好照顾她 | nà nǐ zài lù shàng hǎo hǎo zhào gù tā | Vậy trên đường đi huynh nhớ chăm sóc bà thật tốt. |
| 3 | 你放心吧 祖母那边 我都已经安排妥当了 况且 | nǐ fàng xīn ba zǔ mǔ nà biān wǒ dōu yǐ jīng ān pái tuǒ dàng le kuàng qiě | Muội yên tâm đi, bên phía tổ mẫu huynh đã sắp xếp ổn thỏa rồi. Với lại, |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 3 of 6)
HSK 3
0:03s
kě shì zhè jiàn shì qíng zhēn de bù guān wǒ yí niáng de shì anhưng chuyện này thật sự không liên quan tới di nương con.

HSK 4
0:03s
mǔ qīn huì zì yì wǒ men shuí yě méi yǒu xiǎng dào bì zuǐMẫu thân tự vẫn, tụi con không có ai ngờ tới. Câm miệng.

HSK 5
0:03s
shì qiè shēn zhǎo lái de yǔ lán ér wú guāndo con dẫn tới đây, không liên quan tới Lan nhi.

HSK 1
0:03s
lán ér tā bù guò shì gè hái zi néng zhī dào xiē shén meLan nhi chỉ là một đứa trẻ thì biết được gì đâu?

HSK 7
0:03s
yǐ hòu niáng bù zài shēn biān zhào gù hǎo zì jǐSau này mẹ không ở bên cạnh, con phải chăm sóc tốt cho mình,

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
jù tǐ shén me yuán yīn wǒ hái zhēn bù zhī dàoCụ thể vì nguyên nhân gì thì ta thật sự không biết,











