Cách dùng "这些年辛苦你了" (zhè xiē nián xīn kǔ nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
这些年辛苦你了
Mấy năm nay vất vả cho bà rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
6:53
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 赵妈妈 | zhào mā mā | Triệu ma ma. |
| 2▶ | 这些年辛苦你了 | zhè xiē nián xīn kǔ nǐ le | Mấy năm nay vất vả cho bà rồi. |
| 3 | 太太说的哪里话 我只要能照顾太太 就不觉得辛苦 | tài tài shuō de nǎ lǐ huà wǒ zhǐ yào néng zhào gù tài tài jiù bù jué dé xīn kǔ | Thái thái nói gì vậy? Chỉ cần ta được chăm sóc thái thái thì không thấy vất vả gì hết. |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 3 of 6)
HSK 3
0:03s
kě shì zhè jiàn shì qíng zhēn de bù guān wǒ yí niáng de shì anhưng chuyện này thật sự không liên quan tới di nương con.

HSK 4
0:03s
mǔ qīn huì zì yì wǒ men shuí yě méi yǒu xiǎng dào bì zuǐMẫu thân tự vẫn, tụi con không có ai ngờ tới. Câm miệng.

HSK 5
0:03s
shì qiè shēn zhǎo lái de yǔ lán ér wú guāndo con dẫn tới đây, không liên quan tới Lan nhi.

HSK 1
0:03s
lán ér tā bù guò shì gè hái zi néng zhī dào xiē shén meLan nhi chỉ là một đứa trẻ thì biết được gì đâu?

HSK 7
0:03s
yǐ hòu niáng bù zài shēn biān zhào gù hǎo zì jǐSau này mẹ không ở bên cạnh, con phải chăm sóc tốt cho mình,

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
jù tǐ shén me yuán yīn wǒ hái zhēn bù zhī dàoCụ thể vì nguyên nhân gì thì ta thật sự không biết,

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng yì diǎn zhēng zhào dōu méi yǒu shuō méi jiù méi letóm lại không có dấu hiệu nào hết, nói qua đời là qua đời.










