Cách dùng "唉呀妈呀 阿姨" (āi ya mā ya ā yí) trong hội thoại tiếng Trung
唉呀妈呀 阿姨
Ôi trời ơi, cô ơi
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
33:00
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 柏庶 你先尝尝 好 阿姨 | bǎi shù nǐ xiān cháng cháng hǎo ā yí | Bách Thứ, con thử nếm trước đi Vâng ạ cô |
| 2▶ | 唉呀妈呀 阿姨 | āi ya mā ya ā yí | Ôi trời ơi, cô ơi |
| 3 | 老好吃了 | lǎo hǎo chī le | Ngon tuyệt vời luôn |
More Clips From Episode
Total 91 clips (Page 5 of 5)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ yào shì yǒu nǐ zhè yàng de mā wǒ zǎo jiù kāi xīn sǐ le hǎo maTao mà có mẹ như mày Tao đã vui sướng lắm rồi đấy

HSK 1
0:03s
wǒ jīn tiān zài nǐ xiào mén kǒu děng le nǐ liǎng gè xiǎo shíHôm nay Mẹ đứng trước cổng trường con Chờ con suốt 2 tiếng đồng hồ







