Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "别 咱一起考" (bié zán yì qǐ kǎo) trong hội thoại tiếng Trung

别 咱一起考

bié zán yì qǐ kǎo

Đừng Chúng ta cùng thi

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
28:12
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1算了suàn leBỏ đi
2别 咱一起考bié zán yì qǐ kǎoĐừng Chúng ta cùng thi
3拉钩上吊一百年不许变lā gōu shàng diào yì bǎi nián bù xǔ biànNgoắc tay thề một trăm năm không đổi

More Clips From Episode

Total 91 clips (Page 4 of 5)
姑娘你也真好看 眼光也真好
HSK 6
0:03s
gū niáng nǐ yě zhēn hǎo kàn yǎn guāng yě zhēn hǎoCon gái cô trông xinh thật đấy Mắt nhìn cũng tinh lắm
饭好了没 一起吃啊 还没呢 我刚回家
HSK 3
0:03s
fàn hǎo le méi yì qǐ chī a hái méi ne wǒ gāng huí jiāCơm chín chưa Ăn cùng nhau đi Chưa xong đâu Con vừa mới về nhà
怎么能让小客人动手做饭呢
HSK 5
0:03s
zěn me néng ràng xiǎo kè rén dòng shǒu zuò fàn neSao lại để khách nhỏ vào bếp được
都坐下 今天阿姨来做 真的呀
HSK 5
0:03s
dōu zuò xià jīn tiān ā yí lái zuò zhēn de yaTất cả ngồi xuống đi Hôm nay để cô nấu cho Thật không ạ
那我真是太有口福了阿姨
HSK 7
0:03s
nà wǒ zhēn shì tài yǒu kǒu fú le ā yíVậy thì con có phúc quá rồi cô ơi
这太阳打西边出来了
HSK 3
0:03s
zhè tài yáng dǎ xī biān chū lái leHôm nay mặt trời mọc đằng tây rồi
你不就夸了一句她长得好看吗
HSK 6
0:03s
nǐ bù jiù kuā le yī jù tā zhǎng dé hǎo kàn maMày chỉ khen nó xinh có một câu thôi mà
唉呀妈呀 阿姨
HSK 3
0:03s
āi ya mā ya ā yíÔi trời ơi, cô ơi
别笑了 你笑得牙花子都笑出来了
HSK 2
0:03s
bié xiào le nǐ xiào dé yá huā zi dōu xiào chū lái leThôi đừng cười nữa Cười hở cả lợi ra kìa
多吃几个月饭 一点也没看出来比人家强
HSK 6
0:03s
duō chī jǐ gè yuè fàn yì diǎn yě méi kàn chū lái bǐ rén jiā qiángHơn nhau mấy tháng tuổi Chẳng thấy hơn người ta chỗ nào cả
想啥时候来就啥时候来 我也非常喜欢柏庶姐姐
HSK 2
0:03s
xiǎng shá shí hòu lái jiù shá shí hòu lái wǒ yě fēi cháng xǐ huān bǎi shù jiě jiěMuốn qua lúc nào thì qua lúc đó Em cũng rất thích chị Bách Thứ
平时看你憋不出个屁来 今天话怎么这么密
HSK 7
0:03s
píng shí kàn nǐ biē bù chū gè pì lái jīn tiān huà zěn me zhè me mìBình thường thấy mày chẳng nói được câu nào Hôm nay sao lắm lời thế
贼难 那就好
HSK 7
0:03s
zéi nán nà jiù hǎoKhó lắm Vậy thì tốt
你是不特别不希望我考上啊
HSK 3
0:03s
nǐ shì bù tè bié bù xī wàng wǒ kǎo shàng aMẹ đặc biệt không muốn con thi đậu đúng không
我要是考上了 没人照顾你这宝贝儿子了 是不是啊
HSK 5
0:03s
wǒ yào shì kǎo shàng le méi rén zhào gù nǐ zhè bǎo bèi ér zi le shì bú shì aNếu con thi đậu thì không có ai chăm cậu quý tử của mẹ nữa Đúng không
我告诉你 这老妈子的活 我顶多再给你干三个月
HSK 7
0:03s
wǒ gào sù nǐ zhè lǎo mā zi de huó wǒ dǐng duō zài gěi nǐ gàn sān gè yuèMẹ nói cho mà biết cái việc ô sin này mẹ làm cho mày nhiều nhất thêm ba tháng thôi
像是你指定能考上似的
HSK 6
0:03s
xiàng shì nǐ zhǐ dìng néng kǎo shàng shì deNhư kiểu mày chắc chắn thi đậu rồi ấy
别嘚瑟了 给自己留条后路 来 来 盛饭 盛饭去
HSK 4
0:03s
bié dē sè le gěi zì jǐ liú tiáo hòu lù lái lái chéng fàn chéng fàn qùThôi đừng có huênh hoang Để đường lui cho bản thân đi Nào nào Đi xới cơm, xới cơm đi
我不激激她 她敢考吗
HSK 4
0:03s
wǒ bù jī jī tā tā gǎn kǎo maCon không khích nó một cái Nó dám thi không?
您这是激将法
HSK 1
0:03s
nín zhè shì jī jiàng fǎDì dùng kế khích tướng đấy