Cách dùng "都几点了 你要去哪儿啊你" (dōu jǐ diǎn le nǐ yào qù nǎ ér a nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
都几点了 你要去哪儿啊你
Mấy giờ rồi đấy Mày định đi đâu vậy
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
2:55
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我让你 报应 | wǒ ràng nǐ bào yìng | Tao cho mày Báo ứng |
| 2▶ | 都几点了 你要去哪儿啊你 | dōu jǐ diǎn le nǐ yào qù nǎ ér a nǐ | Mấy giờ rồi đấy Mày định đi đâu vậy |
| 3 | 小名 | xiǎo míng | Xiaoming |
More Clips From Episode
Total 91 clips (Page 5 of 5)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ yào shì yǒu nǐ zhè yàng de mā wǒ zǎo jiù kāi xīn sǐ le hǎo maTao mà có mẹ như mày Tao đã vui sướng lắm rồi đấy

HSK 1
0:03s
wǒ jīn tiān zài nǐ xiào mén kǒu děng le nǐ liǎng gè xiǎo shíHôm nay Mẹ đứng trước cổng trường con Chờ con suốt 2 tiếng đồng hồ







