Cách dùng "跟我凡尔赛呢 成绩咋样" (gēn wǒ fán ěr sài ne chéng jì zǎ yàng) trong hội thoại tiếng Trung
跟我凡尔赛呢 成绩咋样
Khoe mẽ với tôi đấy à Điểm số thế nào?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
20:43
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 挺解压的 | tǐng jiě yā de | Giải stress lắm |
| 2▶ | 跟我凡尔赛呢 成绩咋样 | gēn wǒ fán ěr sài ne chéng jì zǎ yàng | Khoe mẽ với tôi đấy à Điểm số thế nào? |
| 3 | 成绩一般 | chéng jì yì bān | Điểm bình thường thôi |
More Clips From Episode
Total 91 clips (Page 5 of 5)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ yào shì yǒu nǐ zhè yàng de mā wǒ zǎo jiù kāi xīn sǐ le hǎo maTao mà có mẹ như mày Tao đã vui sướng lắm rồi đấy

HSK 1
0:03s
wǒ jīn tiān zài nǐ xiào mén kǒu děng le nǐ liǎng gè xiǎo shíHôm nay Mẹ đứng trước cổng trường con Chờ con suốt 2 tiếng đồng hồ







