Cách dùng "我不激激她 她敢考吗" (wǒ bù jī jī tā tā gǎn kǎo ma) trong hội thoại tiếng Trung
我不激激她 她敢考吗
Con không khích nó một cái Nó dám thi không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
35:53
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 吓得那样 | xià dé nà yàng | Sợ đến vậy kia |
| 2▶ | 我不激激她 她敢考吗 | wǒ bù jī jī tā tā gǎn kǎo ma | Con không khích nó một cái Nó dám thi không? |
| 3 | 您这是激将法 | nín zhè shì jī jiàng fǎ | Dì dùng kế khích tướng đấy |
More Clips From Episode
Total 91 clips (Page 5 of 5)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ yào shì yǒu nǐ zhè yàng de mā wǒ zǎo jiù kāi xīn sǐ le hǎo maTao mà có mẹ như mày Tao đã vui sướng lắm rồi đấy

HSK 1
0:03s
wǒ jīn tiān zài nǐ xiào mén kǒu děng le nǐ liǎng gè xiǎo shíHôm nay Mẹ đứng trước cổng trường con Chờ con suốt 2 tiếng đồng hồ







