Cách dùng "还有江浙沪的大学生们" (hái yǒu jiāng zhè hù de dà xué shēng men) trong hội thoại tiếng Trung

háiyǒujiāngzhèdexuéshēngmen

Còn cả các sinh viên đến từ Giang Tô, Chiết Giang và Thượng Hải.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:42
tā men ne tí gōng jì shù zhī chí

他们呢 提供技术支持

Họ ủng hộ về kỹ thuật.

LINE 0231:44
PLAYING SCENE
hái
yǒu
jiāng
zhè
de
xué
shēng
men

Còn cả các sinh viên đến từ Giang Tô, Chiết Giang và Thượng Hải.

LINE 0331:47
men
yuǎn
qiān
lái
dào
zhè
huī
qīng
chūn

Họ không quản đường xa ngàn dặm đến đây để cống hiến tuổi trẻ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp31:44
TMDB ID272681