Cách dùng "没准咱爷爷是拍照片的那个" (méi zhǔn zán yé yé shì pāi zhào piān de nà ge) trong hội thoại tiếng Trung
没准咱爷爷是拍照片的那个
Biết đâu ông nội chúng ta là người chụp ảnh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:11
kàn看
bù不
chū出
lái来
“không nhìn ra được.”
LINE 0231:13
PLAYING SCENEméi没
zhǔn准
zán咱
yé爷
yé爷
shì是
pāi拍
zhào照
piān片
de的
nà那
ge个
“Biết đâu ông nội chúng ta là người chụp ảnh.”
LINE 0331:15
pāi拍
zhào照
piān片
“Chụp ảnh.”
Show Information