Cách dùng "你们不认识也情有可原" (nǐ men bù rèn shí yě qíng yǒu kě yuán) trong hội thoại tiếng Trung

menrènshíqíngyǒuyuán

Các bạn không biết cũng dễ hiểu.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:17
zhè
jiào
èr
jiǎn

đây là chữ giản thể lần hai.

LINE 0233:19
PLAYING SCENE
men
rèn
shí
qíng
yǒu
yuán

Các bạn không biết cũng dễ hiểu.

LINE 0333:21
zhè
běn
bǎo
shǒu
ne

Sổ tay bảo mật này

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp33:19
TMDB ID272681