Cách dùng "你们不认识也情有可原" (nǐ men bù rèn shí yě qíng yǒu kě yuán) trong hội thoại tiếng Trung
你们不认识也情有可原
Các bạn không biết cũng dễ hiểu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:17
zhè这
jiào叫
èr二
jiǎn简
zì字
“đây là chữ giản thể lần hai.”
LINE 0233:19
PLAYING SCENEnǐ你
men们
bù不
rèn认
shí识
yě也
qíng情
yǒu有
kě可
yuán原
“Các bạn không biết cũng dễ hiểu.”
LINE 0333:21
zhè这
běn本
bǎo保
mì密
shǒu手
cè册
ne呢
“Sổ tay bảo mật này”
Show Information