Cách dùng "我这压力一下就上来了" (wǒ zhè yā lì yī xià jiù shàng lái le) trong hội thoại tiếng Trung
我这压力一下就上来了
tự dưng tôi thấy áp lực.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:52
qián前
qī期
jiù就
tóu投
rù入
zhè这
me么
duō多
qián钱
“mà giai đoạn đầu đầu tư nhiều tiền như vậy,”
LINE 0227:55
PLAYING SCENEwǒ我
zhè这
yā压
lì力
yī一
xià下
jiù就
shàng上
lái来
le了
“tự dưng tôi thấy áp lực.”
LINE 0327:56
yǒu有
yā压
lì力
hǎo好
a啊
“Có áp lực là tốt.”
Show Information