Cách dùng "我这英文现在噌噌地往上长" (wǒ zhè yīng wén xiàn zài cēng cēng dì wǎng shàng zhǎng) trong hội thoại tiếng Trung
我这英文现在噌噌地往上长
trình tiếng Anh của tôi giờ tăng vù vù.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:26
yǒu有
le了
zhè这
ge个
yīng英
wén文
huán环
jìng境
“Có môi trường tiếng Anh này,”
LINE 0220:27
PLAYING SCENEwǒ我
zhè这
yīng英
wén文
xiàn现
zài在
cēng噌
cēng噌
dì地
wǎng往
shàng上
zhǎng长
“trình tiếng Anh của tôi giờ tăng vù vù.”
LINE 0320:29
shì是
ba吧
“Vậy hả?”
Show Information