Cách dùng "这些一线厂的老大哥们" (zhè xiē yī xiàn chǎng de lǎo dà gē men) trong hội thoại tiếng Trung
这些一线厂的老大哥们
và cả những người anh cả của những nhà máy tuyến một.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:39
hái还
yǒu有
ān鞍
shān山
“An Sơn,”
LINE 0231:40
PLAYING SCENEzhè这
xiē些
yī一
xiàn线
chǎng厂
de的
lǎo老
dà大
gē哥
men们
“và cả những người anh cả của những nhà máy tuyến một.”
LINE 0331:42
tā men ne tí gōng jì shù zhī chí
他们呢 提供技术支持
“Họ ủng hộ về kỹ thuật.”
Show Information