Cách dùng "嫁给我吧 夏雪" (jià gěi wǒ ba xià xuě) trong hội thoại tiếng Trung
嫁给我吧 夏雪
jià gěi wǒ ba xià xuě
Gả cho anh nhé, Hạ Tuyết.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
1:16
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们是正规医院 必须要按流程来办事 | wǒ men shì zhèng guī yī yuàn bì xū yào àn liú chéng lái bàn shì | Chúng tôi là bệnh viện chính quy, phải làm việc theo đúng quy trình. |
| 2▶ | 嫁给我吧 夏雪 | jià gěi wǒ ba xià xuě | Gả cho anh nhé, Hạ Tuyết. |
| 3 | 让我用一生守护你 | ràng wǒ yòng yī shēng shǒu hù nǐ | Để anh dùng cả đời này bảo vệ em. |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 1 of 5)
HSK 6
0:03s
wǒ men shì zhèng guī yī yuàn bì xū yào àn liú chéng lái bàn shìChúng tôi là bệnh viện chính quy, phải làm việc theo đúng quy trình.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
qì chē wǒ yī rén sòng nǐ men yī liàng zhēn deÔ tô thì anh tặng mỗi em một chiếc. Thật ạ?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè shì zán men niáng liǎ de yuē dìng hǎo maĐây là ước định của hai mẹ con mình. Được không?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ dì yī cì kàn jiàn jiè gāo lì dài zhè me huán qián deLần đầu tiên tôi thấy người vay nặng lãi, mà trả tiền như thế này.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ huí qù shōu shí shōu shí hé wǒ men yì qǐ qùCậu về thu dọn đồ đạc rồi đi cùng chúng tôi.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
tā bú huì bǎ wǒ zěn me yàng de tā yào de shì qiánHắn sẽ không làm gì tôi đâu. Thứ hắn muốn là tiền.

HSK 6
0:03s
tā jiù suàn nòng sǐ wǒ wǒ yě méi yǒu qiánCho dù hắn có giết tôi thì tôi cũng không có tiền.

HSK 4
0:03s
méi shì bù yòng guǎn wǒ le zǒu qù mǎi piào zǒuKhông sao đâu, không cần lo cho tôi nữa. Đi, đi mua vé. Đi.

HSK 4
0:03s
bù hǎo yì sī a duì bù qǐ bù hǎo yì sī shí zài shì tài zháo jíNgại quá. Xin lỗi, ngại quá. Thật sự là vội quá.