Cách dùng "就别再麻烦警察了" (jiù bié zài má fán jǐng chá le) trong hội thoại tiếng Trung
就别再麻烦警察了
jiù bié zài má fán jǐng chá le
thì đừng làm phiền cảnh sát nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
13:33
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你们俩干过什么脏事 自己心里清楚吧 | nǐ men liǎ gàn guò shén me zàng shì zì jǐ xīn lǐ qīng chǔ ba | Hai người đã làm chuyện bẩn thỉu gì, trong lòng tự biết rõ mà. |
| 2▶ | 就别再麻烦警察了 | jiù bié zài má fán jǐng chá le | thì đừng làm phiền cảnh sát nữa. |
| 3 | 叔 | shū | Chú. |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 1 of 5)
HSK 6
0:03s
wǒ men shì zhèng guī yī yuàn bì xū yào àn liú chéng lái bàn shìChúng tôi là bệnh viện chính quy, phải làm việc theo đúng quy trình.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
qì chē wǒ yī rén sòng nǐ men yī liàng zhēn deÔ tô thì anh tặng mỗi em một chiếc. Thật ạ?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè shì zán men niáng liǎ de yuē dìng hǎo maĐây là ước định của hai mẹ con mình. Được không?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ dì yī cì kàn jiàn jiè gāo lì dài zhè me huán qián deLần đầu tiên tôi thấy người vay nặng lãi, mà trả tiền như thế này.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ huí qù shōu shí shōu shí hé wǒ men yì qǐ qùCậu về thu dọn đồ đạc rồi đi cùng chúng tôi.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
tā bú huì bǎ wǒ zěn me yàng de tā yào de shì qiánHắn sẽ không làm gì tôi đâu. Thứ hắn muốn là tiền.

HSK 6
0:03s
tā jiù suàn nòng sǐ wǒ wǒ yě méi yǒu qiánCho dù hắn có giết tôi thì tôi cũng không có tiền.

HSK 4
0:03s
méi shì bù yòng guǎn wǒ le zǒu qù mǎi piào zǒuKhông sao đâu, không cần lo cho tôi nữa. Đi, đi mua vé. Đi.