Cách dùng "就别再麻烦警察了" (jiù bié zài má fán jǐng chá le) trong hội thoại tiếng Trung
就别再麻烦警察了
thì đừng làm phiền cảnh sát nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
13:33
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你们俩干过什么脏事 自己心里清楚吧 | nǐ men liǎ gàn guò shén me zàng shì zì jǐ xīn lǐ qīng chǔ ba | Hai người đã làm chuyện bẩn thỉu gì, trong lòng tự biết rõ mà. |
| 2▶ | 就别再麻烦警察了 | jiù bié zài má fán jǐng chá le | thì đừng làm phiền cảnh sát nữa. |
| 3 | 叔 | shū | Chú. |
